(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erhvervet
B1
adjektiv B1 General

erhvervet

/ɛɐ̯ˈvɛɐ̯vət/
thu được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erhvervet"

Định nghĩa (Dansk)

Opnået eller udviklet gennem læring eller erfaring.

Ý nghĩa của "erhvervet" trong tiếng Việt

Thu được, giành được hoặc phát triển thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erhvervet"

  • "Hun har erhvervet sig en stor viden om kunst."

    "Cô ấy đã thu được một lượng kiến thức lớn về nghệ thuật."

  • "De erhvervede kompetencer er vigtige for jobbet."

    "Những kỹ năng thu được rất quan trọng cho công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erhvervet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "erhvervet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "erhvervet" đúng ngữ cảnh

Từ 'erhvervet' thường được dùng để chỉ kiến thức, kỹ năng hoặc tài sản thu được thông qua quá trình học tập, làm việc hoặc trải nghiệm. Nó mang ý nghĩa chủ động đạt được điều gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "erhvervet"