(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vundet
A2
verbum (perfektum) A2 General

vundet

/ˈvønˀdəð/
đã thắng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vundet"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum af 'vinde': at have opnået sejr eller succes i en konkurrence, kamp eller lignende.

Ý nghĩa của "vundet" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'win': giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vundet"

  • "Holdet har vundet mesterskabet tre gange."

    "Đội đã thắng chức vô địch ba lần."

  • "Han har vundet en stor sum penge i lotteriet."

    "Anh ấy đã thắng một số tiền lớn trong xổ số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vundet"

Đồng nghĩa

sejret (chiến thắng)

Trái nghĩa

tabt (đã thua)

Cách dùng "vundet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vundet" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Đan Mạch, 'vundet' là dạng perfektum (hoàn thành) của động từ 'vinde'. Lưu ý sự khác biệt về cách sử dụng thì trong tiếng Đan Mạch và tiếng Việt. Trong tiếng Việt, 'đã thắng' có thể chỉ một hành động trong quá khứ hoặc một trạng thái hiện tại là kết quả của hành động đó. Trong tiếng Đan Mạch, 'vundet' thường chỉ kết quả hoàn thành của hành động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vundet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể vinde
Jeg vil gerne vinde konkurrencen.
(Tôi muốn thắng cuộc thi.)
Hiện tại vinder
Han vinder altid i skak.
(Anh ấy luôn thắng cờ vua.)
Quá khứ vandt
Hun vandt en stor præmie.
(Cô ấy đã thắng một giải thưởng lớn.)
Quá khứ phân từ vundet
De har vundet mange medaljer.
(Họ đã thắng nhiều huy chương.)