oppe
/ˈɔpə/
trên cao
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "oppe"
Định nghĩa (Dansk)
I luften; højt oppe; ovenover.
Ý nghĩa của "oppe" trong tiếng Việt
Ở trên không trung; phía trên đầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oppe"
-
"Flyet fløj oppe i himlen."
"Máy bay bay trên cao trên bầu trời."
-
"Hun boede oppe på fjerde sal."
"Cô ấy sống trên tầng bốn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oppe"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oppe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "oppe" đúng ngữ cảnh
Từ 'oppe' thường được dùng để chỉ vị trí cao hơn so với một điểm tham chiếu. Cần phân biệt với 'ovenpå' (trên bề mặt).