opstand
Định nghĩa & Giải nghĩa "opstand"
Định nghĩa (Dansk)
en voldelig handling, hvor en gruppe mennesker gør modstand mod en autoritet eller regering.
Ý nghĩa của "opstand" trong tiếng Việt
Cuộc nổi dậy vũ trang chống lại chính quyền hoặc chính phủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opstand"
-
"Befolkningen gjorde opstand mod regeringen."
"Người dân nổi dậy chống lại chính phủ."
-
"Opstanden blev hurtigt slået ned af militæret."
"Cuộc khởi nghĩa nhanh chóng bị quân đội dập tắt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opstand"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opstand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opstand" đúng ngữ cảnh
Từ 'opstand' thường được dùng để chỉ một cuộc nổi dậy có tính chất bạo lực hoặc quy mô lớn hơn so với 'protest'. Cần phân biệt với 'revolution' (cuộc cách mạng), thường mang ý nghĩa thay đổi hệ thống chính trị một cách toàn diện.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opstand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opstand |
Denne opstand startede som en lille protest.
(Cuộc nổi dậy này bắt đầu như một cuộc biểu tình nhỏ.) |
| Xác định số ít | opstanden |
Opstanden blev hurtigt slået ned af regeringen.
(Cuộc nổi dậy nhanh chóng bị chính phủ dập tắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | opstande |
Der var flere opstande i løbet af det 19. århundrede.
(Đã có một vài cuộc nổi dậy trong suốt thế kỷ 19.) |
| Xác định số nhiều | opstandene |
Opstandene blev organiseret af studenter.
(Các cuộc nổi dậy được tổ chức bởi sinh viên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Politiets håndtering af opstandens ledere var kontroversiel."
"Cách cảnh sát xử lý những người lãnh đạo cuộc nổi dậy là gây tranh cãi."
- "Konsekvenserne af folkets opstands vrede var omfattende."
"Hậu quả từ cơn thịnh nộ của cuộc nổi dậy của người dân là rất lớn."
- "Vi analyserer grundene til arbejdernes opstands udbrud."
"Chúng tôi phân tích những lý do dẫn đến sự bùng nổ cuộc nổi dậy của công nhân."