(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ornamenteret
B2
adjektiv B2 Nội thất/Thiết kế

ornamenteret

/ɔʁnɑmɛnˈteːˀʁət/
ghế được trang trí hoa mỹ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ornamenteret"

Định nghĩa (Dansk)

Udstyret med mange og ofte kunstfærdige detaljer; præget af overdreven pynt.

Ý nghĩa của "ornamenteret" trong tiếng Việt

Được trang trí công phu hoặc quá mức; cầu kỳ, hoa mỹ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ornamenteret"

  • "Slottet var ornamenteret med guld og ædelstene."

    "Lâu đài được trang trí lộng lẫy bằng vàng và đá quý."

  • "Hun bar en ornamenteret kjole til festen."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí hoa mỹ đến bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ornamenteret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ornamenteret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ornamenteret" đúng ngữ cảnh

Từ 'ornamenteret' thường dùng để miêu tả những vật được trang trí công phu, tỉ mỉ, đôi khi mang tính chất phô trương. Cần phân biệt với các từ như 'dekoreret' (trang trí) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết mang ý nghĩa cầu kỳ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ornamenteret"