ovenpå
/ˈɔːvn̩ˌpʰɔˀ/
trên lầu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ovenpå"
Định nghĩa (Dansk)
på et højere niveau eller etage
Ý nghĩa của "ovenpå" trong tiếng Việt
lên tầng trên, ở tầng trên
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ovenpå"
-
"Jeg bor ovenpå."
"Tôi sống ở trên lầu."
-
"De har kontor ovenpå."
"Họ có văn phòng ở trên lầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovenpå"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ovenpå" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ovenpå" đúng ngữ cảnh
Ovenpå thường được dùng để chỉ vị trí ở trên cao, tầng trên hoặc một cấp độ cao hơn. Cần phân biệt với 'oppe', có nghĩa rộng hơn là 'ở trên, phía trên'.