(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overbevise
B2
verbum B2 Giao tiếp, Chính trị, Xã hội

overbevise

/ˌoːvɐˈbeːvisə/
thuyết phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overbevise"

Định nghĩa (Dansk)

At få nogen til at mene eller gøre det samme som en selv ved at argumentere eller overtale.

Ý nghĩa của "overbevise" trong tiếng Việt

Thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với bạn, thường là khi trước đó họ phản đối bạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overbevise"

  • "Jeg prøvede at overbevise ham om, at det var den rigtige beslutning."

    "Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy rằng đó là quyết định đúng đắn."

  • "Hun overbeviste mig om at tage med til festen."

    "Cô ấy đã thuyết phục tôi đi dự tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overbevise"

Đồng nghĩa

persuadere (Thuyết phục, làm cho tin)

Cách dùng "overbevise" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overbevise" đúng ngữ cảnh

Từ 'overbevise' nhấn mạnh vào việc thay đổi quan điểm của ai đó thông qua lý lẽ và lập luận. Nó khác với 'overtale' (tài ăn nói, khéo léo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "overbevise"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể overbevise
Jeg forsøger at overbevise ham om at tage med.
(Tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy đi cùng.)
Hiện tại overbeviser
Hun overbeviser alle om sin sag.
(Cô ấy thuyết phục mọi người về trường hợp của mình.)
Quá khứ overbeviste
Han overbeviste juryen om sin uskyld.
(Anh ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của mình.)
Quá khứ phân từ overbevist
Jeg er overbevist om, at han taler sandt.
(Tôi tin chắc rằng anh ấy nói thật.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at overbevise dem om vores projekt."

    "Điều quan trọng là thuyết phục họ về dự án của chúng ta."

  • "Jeg forsøger at overbevise ham om, at det er en god idé."

    "Tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy rằng đó là một ý kiến hay."

  • "Hun er svær at overbevise om noget som helst."

    "Rất khó để thuyết phục cô ấy về bất cứ điều gì."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil overbevise ham om, at det er den rigtige beslutning."

    "Tôi muốn thuyết phục anh ấy rằng đó là quyết định đúng đắn."

  • "Du skal overbevise din chef om, at projektet er vigtigt."

    "Bạn phải thuyết phục sếp của bạn rằng dự án này rất quan trọng."

  • "Vi kan overbevise dem om at investere i vores virksomhed."

    "Chúng ta có thể thuyết phục họ đầu tư vào công ty của chúng ta."