(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overdrevet
B2
adjektiv B2 Chung

overdrevet

ɔvɐˈdʁeːˀvət
thổi phồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overdrevet"

Định nghĩa (Dansk)

Fremstillet som større, vigtigere eller mere alvorlig end den er i virkeligheden.

Ý nghĩa của "overdrevet" trong tiếng Việt

Bị thổi phồng, bị làm cho có vẻ quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overdrevet"

  • "Hans reaktion var helt overdrevet."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn bị thổi phồng."

  • "Mediernes dækning af sagen var overdrevet."

    "Sự đưa tin của giới truyền thông về vụ việc đã bị thổi phồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overdrevet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overdrevet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overdrevet" đúng ngữ cảnh

Từ 'overdrevet' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc thông tin được phóng đại, làm cho nó trở nên quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn so với thực tế. Cần phân biệt với 'oppustet' (bơm phồng), thường dùng cho vật chất hơn là trừu tượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overdrevet"