(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overordnet
B2
adjektiv B2 Quân sự, Tổ chức

overordnet

ˌoːvɐˈoɐ̯dənet
cấp trên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overordnet"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der har højere rang eller autoritet end en anden.

Ý nghĩa của "overordnet" trong tiếng Việt

Một sĩ quan có cấp bậc cao hơn người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overordnet"

  • "Han er min overordnede."

    "Anh ấy là cấp trên của tôi."

  • "Jeg skal tale med min overordnede om det her."

    "Tôi cần nói chuyện với cấp trên của tôi về việc này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overordnet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overordnet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overordnet" đúng ngữ cảnh

Từ 'overordnet' thường được dùng để chỉ người có vị trí cao hơn trong công việc hoặc tổ chức. Cần phân biệt với 'chef', người quản lý trực tiếp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overordnet"