(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underordnet
B1
adverbium B1 Ngôn ngữ học

underordnet

/ˌunˀdɐˈoɐ̯dn̩t/
một cách phụ thuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underordnet"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er af lavere rang eller betydning.

Ý nghĩa của "underordnet" trong tiếng Việt

Một cách phụ thuộc; theo cách có thứ bậc hoặc tầm quan trọng thấp hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underordnet"

  • "Han talte underordnet til sin chef."

    "Anh ấy nói chuyện một cách phụ thuộc với sếp của mình."

  • "Virksomheden er organiseret på en underordnet måde."

    "Công ty được tổ chức theo một cách phụ thuộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underordnet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "underordnet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underordnet" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự phụ thuộc về mặt thứ bậc, trật tự hoặc tầm quan trọng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phụ thuộc về mặt vật chất hoặc tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "underordnet"