overskredet
ˌoːvɐˈskʁeˀðət
quá hạn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "overskredet"
Định nghĩa (Dansk)
Når en frist eller tidsramme er passeret.
Ý nghĩa của "overskredet" trong tiếng Việt
Vượt quá thời hạn cuối cùng mà một việc gì đó phải được hoàn thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overskredet"
-
"Fristen er overskredet."
"Thời hạn đã quá."
-
"Betalingsfristen er overskredet med to uger."
"Thời hạn thanh toán đã trễ hai tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overskredet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overskredet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overskredet" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ việc một thời hạn, hạn chót đã bị trễ hoặc vượt qua. Cần phân biệt với các từ chỉ sự chậm trễ nói chung.