(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tidsramme
B1
substantiv B1 Khoa học, Quản lý dự án, Lịch sử

tidsramme

/ˈtiːsˌʁæmə/
khung thời gian
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tidsramme"

Định nghĩa (Dansk)

En bestemt periode, hvor en begivenhed finder sted eller er planlagt til at finde sted.

Ý nghĩa của "tidsramme" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian cụ thể trong đó một sự kiện diễn ra hoặc được lên kế hoạch diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tidsramme"

  • "Projektet skal være færdigt inden for den fastsatte tidsramme."

    "Dự án phải hoàn thành trong khung thời gian đã định."

  • "Vi arbejder under en stram tidsramme."

    "Chúng tôi đang làm việc trong một khung thời gian eo hẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tidsramme"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tidsramme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tidsramme" đúng ngữ cảnh

Từ 'tidsramme' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với các từ như 'periode' hoặc 'tidsrum'. Cần chú ý đến sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tidsramme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tidsramme
Projektet skal afsluttes inden for den fastsatte tidsramme.
(Dự án phải được hoàn thành trong khung thời gian quy định.)
Xác định số ít tidsrammen
Vi er nødt til at overholde tidsrammen, ellers får vi problemer.
(Chúng ta cần phải tuân thủ khung thời gian, nếu không chúng ta sẽ gặp vấn đề.)
Nguyên thể số nhiều tidsrammer
Der er forskellige tidsrammer for de forskellige opgaver.
(Có nhiều khung thời gian khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.)
Xác định số nhiều tidsrammerne
Tidsrammerne for projektet er blevet strammet.
(Các khung thời gian cho dự án đã bị thắt chặt.)