udløbet
/ˈuːløbət/
hết giờ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "udløbet"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke længere gyldig eller tilgængelig; hvor tiden er gået.
Ý nghĩa của "udløbet" trong tiếng Việt
Hết thời gian; không còn thời gian; lỡ mất thời hạn hoặc cơ hội.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udløbet"
-
"Mit pas er udløbet."
"Hộ chiếu của tôi đã hết hạn."
-
"Tilbuddet er udløbet."
"Ưu đãi đã hết hạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udløbet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udløbet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udløbet" đúng ngữ cảnh
Từ 'udløbet' thường được dùng để chỉ thời hạn của giấy tờ, hợp đồng, hoặc cơ hội đã qua. Cần phân biệt với các từ chỉ sự kết thúc thông thường.