(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overvinde
B1
verbum B1 General

overvinde

/ˌoːvɐˈvɪnə/
vượt qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overvinde"

Định nghĩa (Dansk)

at besejre eller klare en vanskelighed, hindring eller modstand

Ý nghĩa của "overvinde" trong tiếng Việt

vượt qua, lách qua, né tránh; giải quyết hoặc khắc phục một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvinde"

  • "Hun formåede at overvinde sin frygt for at tale foran et stort publikum."

    "Cô ấy đã vượt qua được nỗi sợ nói trước đám đông."

  • "Vi skal overvinde disse udfordringer for at nå vores mål."

    "Chúng ta phải vượt qua những thử thách này để đạt được mục tiêu của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvinde"

Đồng nghĩa

besejre (đánh bại, chiến thắng) klare (giải quyết, xoay sở)

Trái nghĩa

underlægge sig (khuất phục, chịu thua)

Cách dùng "overvinde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overvinde" đúng ngữ cảnh

Từ 'overvinde' thường được dùng để diễn tả việc vượt qua khó khăn, thử thách, hoặc một cảm xúc tiêu cực. Nó tương đương với các nghĩa 'khắc phục', 'giải quyết' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'passere', thường chỉ việc đi qua một địa điểm hoặc vượt qua một kỳ thi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overvinde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể overvinde
Vi skal overvinde vores frygt.
(Chúng ta phải vượt qua nỗi sợ hãi của mình.)
Hiện tại overvinder
Hun overvinder alle odds.
(Cô ấy vượt qua mọi khó khăn.)
Quá khứ overvandt
Han overvandt sin sygdom.
(Anh ấy đã vượt qua bệnh tật của mình.)
Quá khứ phân từ overvundet
Problemet er blevet overvundet.
(Vấn đề đã được khắc phục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil overvinde min frygt for at tale foran et publikum."

    "Tôi sẽ vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông."

  • "Hun vil overvinde alle udfordringer for at nå sine mål."

    "Cô ấy sẽ vượt qua mọi thử thách để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Vi skal overvinde vores interne uenigheder, hvis vi vil lykkes som et team."

    "Chúng ta phải vượt qua những bất đồng nội bộ nếu muốn thành công với tư cách là một đội."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Problemerne overvindes nemt med den rette indstilling."

    "Những vấn đề được khắc phục dễ dàng với thái độ đúng đắn."

  • "Det forventes, at vanskelighederne overvindes inden for kort tid."

    "Người ta hy vọng rằng những khó khăn sẽ được khắc phục trong thời gian ngắn."

  • "Frygten for at tale offentligt overvindes ofte gennem øvelse."

    "Nỗi sợ nói trước công chúng thường được khắc phục thông qua luyện tập."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan du overvinde din frygt for at tale foran et publikum?"

    "Bạn có thể vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông không?"

  • "Hvordan vil vi overvinde de økonomiske udfordringer, vi står overfor?"

    "Chúng ta sẽ vượt qua những thách thức kinh tế mà chúng ta đang đối mặt như thế nào?"

  • "Har hun overvundet sin sygdom og er tilbage på arbejdet?"

    "Cô ấy đã vượt qua bệnh tật và trở lại làm việc chưa?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er imponeret over, hvor hurtigt hun kunne overvinde sin frygt for at tale offentligt."

    "Tôi rất ấn tượng về việc cô ấy có thể nhanh chóng vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng như thế nào."

  • "Det er vigtigt, at vi overvinder vores egne fordomme, før vi dømmer andre."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải vượt qua những định kiến của bản thân trước khi đánh giá người khác."

  • "Selvom udfordringerne var store, var det afgørende, at teamet arbejdede sammen for at overvinde dem."

    "Mặc dù những thử thách rất lớn, nhưng điều quan trọng là nhóm phải làm việc cùng nhau để vượt qua chúng."