(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paranormal
B2
adjektiv B2 Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

paranormal

/ˌpærænɔrˈmæl/
phim siêu nhiên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paranormal"

Định nghĩa (Dansk)

Overnaturlig; som ligger uden for det normalt forekommende eller videnskabeligt forklarlige.

Ý nghĩa của "paranormal" trong tiếng Việt

Được cho là do một thế lực vượt ra ngoài sự hiểu biết khoa học hoặc các quy luật tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "paranormal"

  • "Mange mennesker er fascinerede af det paranormale."

    "Nhiều người bị cuốn hút bởi những điều siêu nhiên."

  • "Hun påstod at have oplevet paranormale fænomener i det gamle hus."

    "Cô ấy khẳng định đã trải nghiệm những hiện tượng siêu nhiên trong ngôi nhà cổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paranormal"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "paranormal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "paranormal" đúng ngữ cảnh

Từ 'paranormal' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'siêu nhiên' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả những hiện tượng không thể giải thích bằng khoa học hoặc các quy luật tự nhiên. Cần phân biệt với 'overnaturlig' có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả yếu tố tôn giáo hoặc thần thoại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "paranormal"