(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overnaturlig
B2
adjektiv B2 Tôn giáo, Triết học

overnaturlig

/oːvɐnaˈtuːɐ̯li/
siêu phàm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overnaturlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ligger uden for det naturlige; som ikke kan forklares med naturvidenskab

Ý nghĩa của "overnaturlig" trong tiếng Việt

Vượt lên trên hoặc ngoài thế tục; vượt quá những điều bình thường hoặc tầm thường; thuộc về thiên đường hoặc tâm linh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overnaturlig"

  • "Hun hævdede at have overnaturlige evner."

    "Cô ấy khẳng định có những khả năng siêu phàm."

  • "Filmen handler om en dreng med overnaturlige kræfter."

    "Bộ phim kể về một cậu bé có sức mạnh siêu nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overnaturlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overnaturlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overnaturlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'overnaturlig' thường được dùng để miêu tả những hiện tượng hoặc khả năng vượt quá hiểu biết của khoa học tự nhiên. Nó có thể liên quan đến tôn giáo, tâm linh, hoặc những điều huyền bí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overnaturlig"