(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa normal
A2
adjective A2 Tổng quát

normal

nɔʁˈmælˀ
bình thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "normal"

Định nghĩa (Dansk)

Som er, som man kan forvente, ikke usædvanlig

Ý nghĩa của "normal" trong tiếng Việt

Không có gì đặc biệt, không đáng chú ý; bình thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "normal"

  • "Det er normalt at være nervøs før en eksamen."

    "Việc lo lắng trước kỳ thi là bình thường."

  • "Normalt tager jeg bussen til arbejde."

    "Thông thường tôi đi xe buýt đi làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normal"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "normal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "normal" đúng ngữ cảnh

Từ 'normal' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'bình thường' trong tiếng Việt, chỉ sự không đặc biệt, thông thường, hoặc như mong đợi. Cần phân biệt với các sắc thái ý nghĩa khác của 'bình thường' trong tiếng Việt (ví dụ: chỉ trạng thái sức khỏe).

Bảng chia từ (Bøjning) của "normal"