normal
Định nghĩa & Giải nghĩa "normal"
Định nghĩa (Dansk)
Som er, som man kan forvente, ikke usædvanlig
Ý nghĩa của "normal" trong tiếng Việt
Không có gì đặc biệt, không đáng chú ý; bình thường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "normal"
-
"Det er normalt at være nervøs før en eksamen."
"Việc lo lắng trước kỳ thi là bình thường."
-
"Normalt tager jeg bussen til arbejde."
"Thông thường tôi đi xe buýt đi làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "normal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "normal" đúng ngữ cảnh
Từ 'normal' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'bình thường' trong tiếng Việt, chỉ sự không đặc biệt, thông thường, hoặc như mong đợi. Cần phân biệt với các sắc thái ý nghĩa khác của 'bình thường' trong tiếng Việt (ví dụ: chỉ trạng thái sức khỏe).