(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa partnerskab
B1
substantiv B1 Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

partnerskab

ˈpʰɑːtnɐˌskɛˀp
quan hệ đối tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "partnerskab"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af at være en partner eller partnere.

Ý nghĩa của "partnerskab" trong tiếng Việt

Trạng thái là một đối tác hoặc các đối tác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "partnerskab"

  • "Virksomheden indgik et strategisk partnerskab med en udenlandsk investor."

    "Công ty đã ký kết một quan hệ đối tác chiến lược với một nhà đầu tư nước ngoài."

  • "Partnerskabet mellem de to lande har styrket deres økonomiske bånd."

    "Quan hệ đối tác giữa hai quốc gia đã tăng cường mối quan hệ kinh tế của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "partnerskab"

Đồng nghĩa

Cách dùng "partnerskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "partnerskab" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'partnerskab' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc xã hội để chỉ sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên. Cần phân biệt với 'venskab' (tình bạn), vốn mang ý nghĩa cá nhân và tình cảm hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "partnerskab"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít partnerskab
Vi har indgået et partnerskab med dem.
(Chúng tôi đã ký kết một quan hệ đối tác với họ.)
Xác định số ít partnerskabet
Partnerskabet mellem de to virksomheder er stærkt.
(Mối quan hệ đối tác giữa hai công ty rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều partnerskaber
Virksomheden har mange partnerskaber med forskellige organisationer.
(Công ty có nhiều quan hệ đối tác với các tổ chức khác nhau.)
Xác định số nhiều partnerskaberne
Partnerskaberne er blevet styrket gennem årene.
(Các mối quan hệ đối tác đã được củng cố qua nhiều năm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har indgået flere partnerskaber med lokale leverandører."

    "Công ty đã ký kết nhiều quan hệ đối tác với các nhà cung cấp địa phương."

  • "De strategiske partnerskaber er afgørende for vores vækst."

    "Các quan hệ đối tác chiến lược là rất quan trọng cho sự tăng trưởng của chúng tôi."

  • "Gode partnerskaber kræver tillid og åben kommunikation."

    "Các mối quan hệ đối tác tốt đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở."