passivitet
pæsiviˈteːˀd
inaction (endeavor)
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "passivitet"
Định nghĩa (Dansk)
manglende handling eller initiativ
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "passivitet"
-
"Regeringens passivitet i klimaspørgsmålet er bekymrende."
"Sự thiếu chủ động của chính phủ trong vấn đề khí hậu là đáng lo ngại."
-
"Han blev kritiseret for sin passivitet efter ulykken."
"Anh ấy bị chỉ trích vì sự thờ ơ của mình sau tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passivitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "passivitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "passivitet" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ sự thiếu chủ động hoặc hành động. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thờ ơ hoặc không muốn thay đổi.
Bảng chia từ (Bøjning) của "passivitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | passivitet |
Hans passivitet irriterede alle.
(Sự thụ động của anh ấy khiến mọi người khó chịu.) |
| Xác định số ít | passiviteten |
Passiviteten i debatten var slående.
(Sự thụ động trong cuộc tranh luận thật nổi bật.) |
| Nguyên thể số nhiều | passiviteter |
Der findes mange passiviteter i samfundet.
(Có rất nhiều sự thụ động trong xã hội.) |
| Xác định số nhiều | passiviteterne |
Passiviteterne i systemet skal undersøges.
(Những sự thụ động trong hệ thống cần được điều tra.) |