pels
Định nghĩa & Giải nghĩa "pels"
Định nghĩa (Dansk)
Dækket af tæt hår eller uld; et lag af tæt, blødt hår der dækker kroppen på visse dyr.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pels"
-
"Ræven har en tyk pels om vinteren."
"Con cáo có một lớp lông dày vào mùa đông."
-
"Hun bar en dyr pelsjakke."
"Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông thú đắt tiền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pels"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pels" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pels" đúng ngữ cảnh
Từ 'pels' chỉ lớp lông mao dày và mềm của động vật. Lưu ý sự khác biệt với 'tørklæde' (khăn quàng cổ). Trong một số trường hợp, 'pels' có thể chỉ áo khoác lông thú (pelsjakke).
Bảng chia từ (Bøjning) của "pels"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pels |
Hun bærer en smuk pels.
(Cô ấy mặc một chiếc áo lông thú đẹp.) |
| Xác định số ít | pelsen |
Jeg beundrer pelsen, hun har på.
(Tôi ngưỡng mộ chiếc áo lông thú mà cô ấy đang mặc.) |
| Nguyên thể số nhiều | pelse |
Nogle mennesker er imod at bære pelse.
(Một số người phản đối việc mặc áo lông thú.) |
| Xác định số nhiều | pelsene |
Pelsene i butikken var meget dyre.
(Những chiếc áo lông thú trong cửa hàng rất đắt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så en smuk pels i butikken."
"Tôi đã thấy một chiếc áo lông thú đẹp trong cửa hàng."
- "Min kat har en blød pels."
"Con mèo của tôi có một bộ lông mềm mại."
- "Hun købte et pels af høj kvalitet."
"Cô ấy đã mua một chiếc áo lông thú chất lượng cao."
- "Hendes frakke er lavet af ægte pelsværk."
"Áo khoác của cô ấy được làm từ bộ lông thật."
- "Vi fandt et gammelt pelsdyr på loftet."
"Chúng tôi tìm thấy một con vật lông thú cũ trên gác mái."
- "Pelspleje er vigtigt for at holde hundens pels sund."
"Chăm sóc lông là rất quan trọng để giữ cho bộ lông của chó khỏe mạnh."
- "Hundens pels er blød og varm."
"Bộ lông của con chó mềm mại và ấm áp."
- "Kattens pels' farve er sort."
"Màu của bộ lông của con mèo là màu đen."
- "Kaninens pels føles dejlig."
"Bộ lông của con thỏ cho cảm giác tuyệt vời."