(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pels
B1
substantiv B1 Thời trang, Động vật học

pels

/pʰels/
scarf (for the feather/fur meaning)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pels"

Định nghĩa (Dansk)

Dækket af tæt hår eller uld; et lag af tæt, blødt hår der dækker kroppen på visse dyr.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pels"

  • "Ræven har en tyk pels om vinteren."

    "Con cáo có một lớp lông dày vào mùa đông."

  • "Hun bar en dyr pelsjakke."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông thú đắt tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pels"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pels" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pels" đúng ngữ cảnh

Từ 'pels' chỉ lớp lông mao dày và mềm của động vật. Lưu ý sự khác biệt với 'tørklæde' (khăn quàng cổ). Trong một số trường hợp, 'pels' có thể chỉ áo khoác lông thú (pelsjakke).

Bảng chia từ (Bøjning) của "pels"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pels
Hun bærer en smuk pels.
(Cô ấy mặc một chiếc áo lông thú đẹp.)
Xác định số ít pelsen
Jeg beundrer pelsen, hun har på.
(Tôi ngưỡng mộ chiếc áo lông thú mà cô ấy đang mặc.)
Nguyên thể số nhiều pelse
Nogle mennesker er imod at bære pelse.
(Một số người phản đối việc mặc áo lông thú.)
Xác định số nhiều pelsene
Pelsene i butikken var meget dyre.
(Những chiếc áo lông thú trong cửa hàng rất đắt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en smuk pels i butikken."

    "Tôi đã thấy một chiếc áo lông thú đẹp trong cửa hàng."

  • "Min kat har en blød pels."

    "Con mèo của tôi có một bộ lông mềm mại."

  • "Hun købte et pels af høj kvalitet."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo lông thú chất lượng cao."

Danh từ ghép
  • "Hendes frakke er lavet af ægte pelsværk."

    "Áo khoác của cô ấy được làm từ bộ lông thật."

  • "Vi fandt et gammelt pelsdyr på loftet."

    "Chúng tôi tìm thấy một con vật lông thú cũ trên gác mái."

  • "Pelspleje er vigtigt for at holde hundens pels sund."

    "Chăm sóc lông là rất quan trọng để giữ cho bộ lông của chó khỏe mạnh."

Sở hữu cách (-s)
  • "Hundens pels er blød og varm."

    "Bộ lông của con chó mềm mại và ấm áp."

  • "Kattens pels' farve er sort."

    "Màu của bộ lông của con mèo là màu đen."

  • "Kaninens pels føles dejlig."

    "Bộ lông của con thỏ cho cảm giác tuyệt vời."