(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uregelmæssigt
B1
adverbium B1 Tổng quát

uregelmæssigt

/uːʁəˈɡɛlmɛsɪɡt/
không đều đặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uregelmæssigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der ikke er regelmæssig; ikke i overensstemmelse med regler eller principper.

Ý nghĩa của "uregelmæssigt" trong tiếng Việt

Một cách không đều đặn; không tuân theo các quy tắc hoặc nguyên tắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uregelmæssigt"

  • "Han spiste uregelmæssigt og usundt."

    "Anh ấy ăn uống không đều đặn và không lành mạnh."

  • "Mønstret på stoffet var uregelmæssigt."

    "Hoa văn trên vải không đều đặn."

Cách dùng "uregelmæssigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uregelmæssigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uregelmæssigt' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không theo một quy luật hoặc trật tự nào. Nó có thể dùng để chỉ cả về thời gian, không gian, hoặc cách thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uregelmæssigt"