uregelmæssigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "uregelmæssigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der ikke er regelmæssig; ikke i overensstemmelse med regler eller principper.
Ý nghĩa của "uregelmæssigt" trong tiếng Việt
Một cách không đều đặn; không tuân theo các quy tắc hoặc nguyên tắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uregelmæssigt"
-
"Han spiste uregelmæssigt og usundt."
"Anh ấy ăn uống không đều đặn và không lành mạnh."
-
"Mønstret på stoffet var uregelmæssigt."
"Hoa văn trên vải không đều đặn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uregelmæssigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uregelmæssigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uregelmæssigt" đúng ngữ cảnh
Từ 'uregelmæssigt' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không theo một quy luật hoặc trật tự nào. Nó có thể dùng để chỉ cả về thời gian, không gian, hoặc cách thức.