(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bølgende
B1
adjektiv B1 Mô tả, Diễn tả hành động

bølgende

/ˈbølˀˌʔɛnə/
cuồn cuộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bølgende"

Định nghĩa (Dansk)

Som danner eller består af bølger; som bevæger sig i bølger.

Ý nghĩa của "bølgende" trong tiếng Việt

Phồng lên, căng ra như sóng; được đặc trưng bởi những đợt sóng lớn hoặc những đợt dâng trào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bølgende"

  • "Havet var bølgende efter stormen."

    "Biển cuồn cuộn sau cơn bão."

  • "Hun havde bølgende hår ned ad ryggen."

    "Cô ấy có mái tóc bồng bềnh xuống lưng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bølgende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bølgende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bølgende" đúng ngữ cảnh

Từ "bølgende" thường được sử dụng để mô tả bề mặt hoặc vật thể có hình dạng sóng hoặc chuyển động lên xuống như sóng. Nó có thể được dùng để mô tả cả nghĩa đen (ví dụ: biển động) và nghĩa bóng (ví dụ: mái tóc bồng bềnh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bølgende"