platform
Định nghĩa & Giải nghĩa "platform"
Định nghĩa (Dansk)
En hævet overflade, hvor folk eller genstande kan stå.
Ý nghĩa của "platform" trong tiếng Việt
Một bề mặt nâng cao nơi mọi người hoặc đồ vật có thể đứng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "platform"
-
"Toget holder ved perronens platform."
"Tàu dừng lại ở sân ga của nhà ga."
-
"Denne platform er ideel til at lancere nye produkter."
"Nền tảng này rất lý tưởng để ra mắt các sản phẩm mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "platform"
Đồng nghĩa
Cách dùng "platform" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "platform" đúng ngữ cảnh
Ordet 'platform' bruges ofte i overført betydning på dansk, ligesom på vietnamesisk, for at beskrive et grundlag for en handling eller idé.
Bảng chia từ (Bøjning) của "platform"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | platform |
Vi har brug for en ny platform til vores produkter.
(Chúng ta cần một nền tảng mới cho các sản phẩm của mình.) |
| Xác định số ít | platformen |
Jeg er ikke enig i, hvad der foregår på platformen.
(Tôi không đồng ý với những gì đang diễn ra trên nền tảng này.) |
| Nguyên thể số nhiều | platforme |
Der er mange forskellige platforme at vælge imellem.
(Có rất nhiều nền tảng khác nhau để lựa chọn.) |
| Xác định số nhiều | platformene |
Vi skal opdatere alle platformene i systemet.
(Chúng ta cần cập nhật tất cả các nền tảng trong hệ thống.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En platform blev bygget til taleren."
"Một bục đã được xây cho diễn giả."
- "Jeg ventede på perronen."
"Tôi đã đợi ở sân ga."
- "Platformen var fuld af mennesker."
"Sân ga chật kín người."