(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa platform
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

platform

/ˈplætfɔrm/
nền tảng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "platform"

Định nghĩa (Dansk)

En hævet overflade, hvor folk eller genstande kan stå.

Ý nghĩa của "platform" trong tiếng Việt

Một bề mặt nâng cao nơi mọi người hoặc đồ vật có thể đứng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "platform"

  • "Toget holder ved perronens platform."

    "Tàu dừng lại ở sân ga của nhà ga."

  • "Denne platform er ideel til at lancere nye produkter."

    "Nền tảng này rất lý tưởng để ra mắt các sản phẩm mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "platform"

Đồng nghĩa

scene (sân khấu) podie (bục)

Cách dùng "platform" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "platform" đúng ngữ cảnh

Ordet 'platform' bruges ofte i overført betydning på dansk, ligesom på vietnamesisk, for at beskrive et grundlag for en handling eller idé.

Bảng chia từ (Bøjning) của "platform"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít platform
Vi har brug for en ny platform til vores produkter.
(Chúng ta cần một nền tảng mới cho các sản phẩm của mình.)
Xác định số ít platformen
Jeg er ikke enig i, hvad der foregår på platformen.
(Tôi không đồng ý với những gì đang diễn ra trên nền tảng này.)
Nguyên thể số nhiều platforme
Der er mange forskellige platforme at vælge imellem.
(Có rất nhiều nền tảng khác nhau để lựa chọn.)
Xác định số nhiều platformene
Vi skal opdatere alle platformene i systemet.
(Chúng ta cần cập nhật tất cả các nền tảng trong hệ thống.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En platform blev bygget til taleren."

    "Một bục đã được xây cho diễn giả."

  • "Jeg ventede på perronen."

    "Tôi đã đợi ở sân ga."

  • "Platformen var fuld af mennesker."

    "Sân ga chật kín người."