(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa scene
B1
substantiv B1 Tổng quát

scene

/seːnə/
cảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scene"

Định nghĩa (Dansk)

Et sted hvor en begivenhed i det virkelige liv eller fiktion foregår eller har fundet sted.

Ý nghĩa của "scene" trong tiếng Việt

Một địa điểm nơi một sự kiện trong đời thực hoặc hư cấu xảy ra hoặc đã xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "scene"

  • "Politiets teknikere undersøgte scenen for forbrydelsen."

    "Các kỹ thuật viên của cảnh sát đã điều tra hiện trường vụ án."

  • "Skuespillerne gik på scenen for at modtage bifald."

    "Các diễn viên bước lên sân khấu để nhận tràng pháo tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scene"

Đồng nghĩa

skueplads (hiện trường, địa điểm)

Cách dùng "scene" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "scene" đúng ngữ cảnh

Từ 'scene' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'cảnh' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nơi một sự kiện diễn ra. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa là 'sân khấu' hoặc 'cảnh tượng' tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "scene"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít scene
Filmen havde en fantastisk scene.
(Bộ phim có một cảnh quay tuyệt vời.)
Xác định số ít scenen
Scenen i parken var smuk.
(Cảnh trong công viên rất đẹp.)
Nguyên thể số nhiều scener
Der var mange scener med specialeffekter.
(Có rất nhiều cảnh với hiệu ứng đặc biệt.)
Xác định số nhiều scenerne
Scenerne fra barndommen hjemsøger ham.
(Những cảnh từ thời thơ ấu ám ảnh anh ta.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Politiets sceneundersøgelse afslørede vigtige spor på gerningsstedet."

    "Việc khám nghiệm hiện trường của cảnh sát đã tiết lộ những dấu vết quan trọng tại hiện trường vụ án."

  • "Efterforskere sikrede hele sceneskuepladsen for at bevare beviserne."

    "Các nhà điều tra đã phong tỏa toàn bộ hiện trường để bảo tồn bằng chứng."

  • "Scenearbejderne byggede en imponerende kulisse til teaterstykket."

    "Các công nhân sân khấu đã xây dựng một bối cảnh ấn tượng cho vở kịch."