(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pletfri
B2
adjective B2 Tổng quát

pletfri

ˈplɛtˌfʁiˀ
sạch sẽ hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pletfri"

Định nghĩa (Dansk)

Fuldt ud ren og uden pletter eller fejl.

Ý nghĩa của "pletfri" trong tiếng Việt

Hoàn toàn sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pletfri"

  • "Hendes køkken er altid pletfri."

    "Nhà bếp của cô ấy luôn sạch sẽ hoàn hảo."

  • "Efter rengøringen var hele huset pletfrit."

    "Sau khi dọn dẹp, cả căn nhà sạch sẽ hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pletfri"

Đồng nghĩa

skinnende ren (sạch bóng) perfekt ren (sạch hoàn hảo)

Trái nghĩa

Cách dùng "pletfri" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pletfri" đúng ngữ cảnh

Từ 'pletfri' nhấn mạnh sự hoàn hảo và không tì vết của sự sạch sẽ. Nó thường được dùng để miêu tả những vật thể hoặc không gian cực kỳ sạch sẽ và được bảo trì tốt. Khác với 'ren', chỉ sự sạch sẽ thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pletfri"