pletfri
Định nghĩa & Giải nghĩa "pletfri"
Định nghĩa (Dansk)
Fuldt ud ren og uden pletter eller fejl.
Ý nghĩa của "pletfri" trong tiếng Việt
Hoàn toàn sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pletfri"
-
"Hendes køkken er altid pletfri."
"Nhà bếp của cô ấy luôn sạch sẽ hoàn hảo."
-
"Efter rengøringen var hele huset pletfrit."
"Sau khi dọn dẹp, cả căn nhà sạch sẽ hoàn hảo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pletfri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pletfri" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pletfri" đúng ngữ cảnh
Từ 'pletfri' nhấn mạnh sự hoàn hảo và không tì vết của sự sạch sẽ. Nó thường được dùng để miêu tả những vật thể hoặc không gian cực kỳ sạch sẽ và được bảo trì tốt. Khác với 'ren', chỉ sự sạch sẽ thông thường.