snavset
Định nghĩa & Giải nghĩa "snavset"
Định nghĩa (Dansk)
Dækket af eller præget af snavs og urenlighed.
Ý nghĩa của "snavset" trong tiếng Việt
Bao phủ bởi hoặc có đặc điểm của bụi bẩn, nhơ nhuốc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snavset"
-
"Gulvet var snavset efter en lang dag med regn og mudder."
"Sàn nhà nhơ nhuốc sau một ngày dài mưa và bùn đất."
-
"Han havde snavset tøj på efter at have arbejdet i haven."
"Anh ta mặc quần áo nhơ nhuốc sau khi làm việc trong vườn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snavset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "snavset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "snavset" đúng ngữ cảnh
Từ 'snavset' thường được dùng để chỉ những vật thể, địa điểm, hoặc thậm chí con người bị bẩn, dơ dáy một cách rõ ràng. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác và có thể ám chỉ sự cẩu thả hoặc thiếu vệ sinh.