(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa snavset
B2
adjektiv B2 Chung

snavset

/ˈsnɑʊ̯ˌse̝d/
nhơ nhuốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "snavset"

Định nghĩa (Dansk)

Dækket af eller præget af snavs og urenlighed.

Ý nghĩa của "snavset" trong tiếng Việt

Bao phủ bởi hoặc có đặc điểm của bụi bẩn, nhơ nhuốc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snavset"

  • "Gulvet var snavset efter en lang dag med regn og mudder."

    "Sàn nhà nhơ nhuốc sau một ngày dài mưa và bùn đất."

  • "Han havde snavset tøj på efter at have arbejdet i haven."

    "Anh ta mặc quần áo nhơ nhuốc sau khi làm việc trong vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snavset"

Đồng nghĩa

beskidt (bẩn thỉu) urent (ô uế)

Trái nghĩa

Cách dùng "snavset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "snavset" đúng ngữ cảnh

Từ 'snavset' thường được dùng để chỉ những vật thể, địa điểm, hoặc thậm chí con người bị bẩn, dơ dáy một cách rõ ràng. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác và có thể ám chỉ sự cẩu thả hoặc thiếu vệ sinh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "snavset"