skinnende ren
ˈskenəˌnə ˈʁeːˀn
sạch bóng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "skinnende ren"
Định nghĩa (Dansk)
fuldstændig ren og uden pletter eller snavs
Ý nghĩa của "skinnende ren" trong tiếng Việt
hoàn toàn sạch sẽ; không có bất kỳ vết bẩn nào
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skinnende ren"
-
"Efter rengøringen var køkkenet skinnende rent."
"Sau khi dọn dẹp, nhà bếp sạch bóng."
-
"Hun polerede sølvtøjet, indtil det var skinnende rent."
"Cô ấy đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc cho đến khi nó sạch bóng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skinnende ren"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skinnende ren" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skinnende ren" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ sạch sẽ cao, thường được sử dụng để mô tả bề mặt hoặc vật thể rất sạch, không tì vết.