(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pletter
A2
substantiv (plural) A2 Tổng quát

pletter

/ˈplɛdər/
đốm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pletter"

Định nghĩa (Dansk)

Små, ofte runde områder eller zoner med en anden farve end den overflade, de er på.

Ý nghĩa của "pletter" trong tiếng Việt

Những đốm nhỏ, thường có hình tròn hoặc những vùng có màu sắc khác với bề mặt mà chúng nằm trên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pletter"

  • "Hun havde røde pletter i ansigtet."

    "Cô ấy có những đốm đỏ trên mặt."

  • "Der var mange pletter på dugen efter middagen."

    "Có rất nhiều vết bẩn trên khăn trải bàn sau bữa tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pletter"

Đồng nghĩa

små pletter (những đốm nhỏ)

Cách dùng "pletter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pletter" đúng ngữ cảnh

Từ "pletter" trong tiếng Đan Mạch dùng để chỉ những đốm nhỏ có màu sắc khác biệt trên một bề mặt. Chú ý sự khác biệt giữa "plet" (đốm đơn) và "pletter" (nhiều đốm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "pletter"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít plet
Jeg fik et plet på min skjorte.
(Tôi bị một vết bẩn trên áo sơ mi của mình.)
Xác định số ít pletten
Pletten er svær at fjerne.
(Vết bẩn này khó tẩy.)
Nguyên thể số nhiều pletter
Der er mange pletter på gulvet.
(Có rất nhiều vết bẩn trên sàn nhà.)
Xác định số nhiều pletterne
Pletterne på tøjet gik ikke af i vask.
(Những vết bẩn trên quần áo không biến mất khi giặt.)