uventet
ˈuˌvɛnˀdəð
những sự kiện bất ngờ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uventet"
Định nghĩa (Dansk)
som kommer eller sker pludseligt og overraskende
Ý nghĩa của "uventet" trong tiếng Việt
gây ngạc nhiên; bất ngờ
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uventet"
-
"Beslutningen kom uventet."
"Quyết định đến một cách bất ngờ."
-
"Det var en uventet sejr for holdet."
"Đó là một chiến thắng bất ngờ cho đội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uventet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uventet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uventet" đúng ngữ cảnh
Từ 'uventet' thường được dùng để diễn tả những sự kiện, tin tức, hoặc kết quả không lường trước được. Cần phân biệt với 'overraskende' (bất ngờ, gây ngạc nhiên) ở chỗ 'uventet' nhấn mạnh tính chất không được dự đoán trước.