politisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "politisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører politik eller det offentlige liv.
Ý nghĩa của "politisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến chính phủ, chính trị hoặc các vấn đề công cộng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "politisk"
-
"Det er en politisk beslutning."
"Đó là một quyết định chính trị."
-
"Han er meget politisk engageret."
"Anh ấy rất tích cực tham gia vào chính trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "politisk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "politisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "politisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'politisk' thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến chính trị, chính phủ hoặc các vấn đề xã hội. Cần phân biệt với 'statslig' (thuộc về nhà nước) mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định.