(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa politik
B1
substantiv B1 Chính trị, Kinh tế, Quản lý

politik

pʰoˈliːˀtˢik
chính sách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "politik"

Định nghĩa (Dansk)

En fremgangsmåde eller et princip, der er vedtaget eller foreslået af en organisation eller enkeltperson.

Ý nghĩa của "politik" trong tiếng Việt

Một đường lối hoặc nguyên tắc hành động được chấp nhận hoặc đề xuất bởi một tổ chức hoặc cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "politik"

  • "Regeringen fører en stram finanspolitik."

    "Chính phủ đang thực hiện một chính sách tài chính chặt chẽ."

  • "Virksomhedens politik er at give medarbejderne fleksible arbejdstider."

    "Chính sách của công ty là cung cấp cho nhân viên thời gian làm việc linh hoạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "politik"

Đồng nghĩa

Cách dùng "politik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "politik" đúng ngữ cảnh

Từ 'politik' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'chính sách' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả 'chính trị'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "politik"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít politik
Politik kan være meget kompliceret.
(Chính trị có thể rất phức tạp.)
Xác định số ít politikken
Politikken i dette land er under konstant forandring.
(Chính sách ở đất nước này liên tục thay đổi.)
Nguyên thể số nhiều politikker
Virksomheden har indført nye politikker.
(Công ty đã ban hành các chính sách mới.)
Xác định số nhiều politikkerne
Politikkerne blev diskuteret på mødet.
(Các chính sách đã được thảo luận tại cuộc họp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Politikken er kompleks og kræver en dyb forståelse."

    "Chính sách này phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc."

  • "Vi skal diskutere regeringens politik i morgen."

    "Chúng ta sẽ thảo luận về chính sách của chính phủ vào ngày mai."

  • "Den førte politik har haft store konsekvenser for økonomien."

    "Chính sách đã thực hiện có những hậu quả lớn đối với nền kinh tế."

Danh từ ghép
  • "Udlændingepolitikken er et omdiskuteret emne i Danmark."

    "Chính sách người nước ngoài là một chủ đề gây tranh cãi ở Đan Mạch."

  • "Statsministeren fremlagde regeringens økonomisk politik."

    "Thủ tướng đã trình bày chính sách kinh tế của chính phủ."

  • "Energipolitik er afgørende for en bæredygtig fremtid."

    "Chính sách năng lượng là rất quan trọng cho một tương lai bền vững."