polymer
Định nghĩa & Giải nghĩa "polymer"
Định nghĩa (Dansk)
Et stof opbygget af lange kæder af ens eller forskellige molekyler (monomerer), der er bundet sammen.
Ý nghĩa của "polymer" trong tiếng Việt
Các chất được tạo thành từ các phân tử rất lớn được hình thành bằng cách liên kết với nhau nhiều phân tử nhỏ hơn (monome).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "polymer"
-
"Plast er et eksempel på en polymer."
"Nhựa là một ví dụ về polymer."
-
"Forskere udvikler nye polymerer med forbedrede egenskaber."
"Các nhà khoa học đang phát triển các polymer mới với các tính chất được cải thiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "polymer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "polymer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "polymer" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'polymer' thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ các chất có cấu trúc phân tử lớn được hình thành từ các đơn vị nhỏ hơn lặp đi lặp lại. Cần lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng chuyên ngành trong hóa học và vật liệu học.
Bảng chia từ (Bøjning) của "polymer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | polymer |
Denne lim er lavet af en polymer.
(Loại keo này được làm từ một chất polyme.) |
| Xác định số ít | polymeren |
Polymeren i denne flaske er genanvendelig.
(Polyme trong chai này có thể tái chế.) |
| Nguyên thể số nhiều | polymerer |
Forskere studerer forskellige typer polymerer.
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại polyme khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | polymererne |
Polymererne i plastikken er meget holdbare.
(Các polyme trong nhựa rất bền.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg fandt et polymer i skoven."
"Tôi tìm thấy một polymer trong rừng."
- "Kan du beskrive, hvad et polymer er?"
"Bạn có thể mô tả polymer là gì không?"
- "Laboratoriet analyserede et polymer for at bestemme dets struktur."
"Phòng thí nghiệm đã phân tích một polymer để xác định cấu trúc của nó."
- "Et polymer er et stort molekyle, der består af mange små, gentagne enheder."
"Một polymer là một phân tử lớn bao gồm nhiều đơn vị nhỏ lặp đi lặp lại."
- "Den nye forskning fokuserer på at udvikle et mere bæredygtigt polymer."
"Nghiên cứu mới tập trung vào việc phát triển một loại polymer bền vững hơn."
- "Brugen af polymerer i emballageindustrien er stigende."
"Việc sử dụng polymer trong ngành công nghiệp đóng gói đang gia tăng."