(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa upopulær
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

upopulær

/ˈuːˌpɔpuˈlɛːɐ̯/
không được ưa chuộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "upopulær"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke vellidt eller almindeligt accepteret; ikke populær.

Ý nghĩa của "upopulær" trong tiếng Việt

Không được nhiều người thích hoặc ủng hộ; không được ưa chuộng, không phổ biến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "upopulær"

  • "Forslaget var meget upopulært blandt befolkningen."

    "Đề xuất đó rất không được ưa chuộng trong dân chúng."

  • "Han blev upopulær efter sin kontroversielle udtalelse."

    "Anh ấy trở nên không được ưa chuộng sau phát ngôn gây tranh cãi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "upopulær"

Đồng nghĩa

ikke populær (không phổ biến) ugunstig (bất lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "upopulær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "upopulær" đúng ngữ cảnh

Từ 'upopulær' mang nghĩa không được ưa chuộng, không phổ biến, thường dùng để chỉ sự thiếu thiện cảm hoặc sự không được chấp nhận rộng rãi đối với một người, vật, ý tưởng hoặc hành động nào đó. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "upopulær"