(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa definitivt
B1
Adverbium B1 Ngôn ngữ học, Logic

definitivt

/definitiˀv/
một cách dứt khoát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "definitivt"

Định nghĩa (Dansk)

På en afgørende og endelig måde; uden tvivl eller mulighed for ændring.

Ý nghĩa của "definitivt" trong tiếng Việt

Một cách rõ ràng, dứt khoát, tuyệt đối và không có ngoại lệ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "definitivt"

  • "Jeg har definitivt besluttet mig for at rejse."

    "Tôi đã quyết định dứt khoát là sẽ đi du lịch."

  • "Svaret er definitivt ja."

    "Câu trả lời là dứt khoát có."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "definitivt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "definitivt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "definitivt" đúng ngữ cảnh

Từ 'definitivt' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'một cách dứt khoát' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự rõ ràng, không còn nghi ngờ và không có khả năng thay đổi. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "definitivt"