definitivt
Định nghĩa & Giải nghĩa "definitivt"
Định nghĩa (Dansk)
På en afgørende og endelig måde; uden tvivl eller mulighed for ændring.
Ý nghĩa của "definitivt" trong tiếng Việt
Một cách rõ ràng, dứt khoát, tuyệt đối và không có ngoại lệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "definitivt"
-
"Jeg har definitivt besluttet mig for at rejse."
"Tôi đã quyết định dứt khoát là sẽ đi du lịch."
-
"Svaret er definitivt ja."
"Câu trả lời là dứt khoát có."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "definitivt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "definitivt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "definitivt" đúng ngữ cảnh
Từ 'definitivt' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'một cách dứt khoát' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự rõ ràng, không còn nghi ngờ và không có khả năng thay đổi. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ khác.