præference
Định nghĩa & Giải nghĩa "præference"
Định nghĩa (Dansk)
Det at foretrække noget frem for noget andet.
Ý nghĩa của "præference" trong tiếng Việt
Sự ưa thích hơn một lựa chọn so với một hoặc nhiều lựa chọn khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præference"
-
"Jeg har en stærk præference for kaffe frem for te."
"Tôi có sự ưa thích mạnh mẽ với cà phê hơn là trà."
-
"Virksomheden tager hensyn til medarbejdernes præferencer, når de planlægger aktiviteter."
"Công ty xem xét đến sự ưa thích của nhân viên khi họ lên kế hoạch cho các hoạt động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præference"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "præference" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "præference" đúng ngữ cảnh
‘Præference’ bruges på dansk på samme måde som ‘sự ưa thích’ på vietnamesisk. Det beskriver en tendens til at vælge noget specifikt frem for andre muligheder. Husk at 'præference' ofte indikerer et bevidst valg baseret på personlige vurderinger.
Bảng chia từ (Bøjning) của "præference"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | præference |
Jeg har en stærk præference for kaffe.
(Tôi có một sở thích mạnh mẽ đối với cà phê.) |
| Xác định số ít | præferencen |
Jeg forstår ikke præferencen for den slags musik.
(Tôi không hiểu sở thích đối với loại nhạc đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | præferencer |
Vi har forskellige præferencer.
(Chúng tôi có những sở thích khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | præferencerne |
Vi diskuterede præferencerne for feriedestinationer.
(Chúng tôi đã thảo luận về những sở thích đối với các điểm đến nghỉ mát.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hendes præferencevalg faldt på den røde kjole."
"Sự lựa chọn ưu tiên của cô ấy rơi vào chiếc váy đỏ."
- "Virksomhedens præferencepolitik er at ansætte lokale medarbejdere."
"Chính sách ưu tiên của công ty là thuê nhân viên địa phương."
- "Denne kundes præferenceændring skyldes en dårlig oplevelse."
"Sự thay đổi ưu tiên của khách hàng này là do một trải nghiệm tồi tệ."