præsentator
Định nghĩa & Giải nghĩa "præsentator"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der præsenterer et program eller en begivenhed.
Ý nghĩa của "præsentator" trong tiếng Việt
Người giới thiệu hoặc dẫn chương trình, hoặc người thuyết trình hoặc trình diễn một cách trang trọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præsentator"
-
"Hun var præsentator ved prisuddelingen."
"Cô ấy là người dẫn chương trình tại lễ trao giải."
-
"Præsentatoren introducerede den næste taler."
"Người dẫn chương trình giới thiệu diễn giả tiếp theo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præsentator"
Đồng nghĩa
Cách dùng "præsentator" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "præsentator" đúng ngữ cảnh
Từ 'præsentator' thường được dùng cho người dẫn chương trình hoặc người giới thiệu trong một sự kiện trang trọng. Cần phân biệt với 'oplægsholder', người thuyết trình về một chủ đề cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "præsentator"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | præsentator |
Han er en dygtig præsentator.
(Anh ấy là một người dẫn chương trình giỏi.) |
| Xác định số ít | præsentatoren |
Præsentatoren introducerede den næste taler.
(Người dẫn chương trình đã giới thiệu diễn giả tiếp theo.) |
| Nguyên thể số nhiều | præsentatorer |
Der var mange præsentatorer på konferencen.
(Có rất nhiều người dẫn chương trình tại hội nghị.) |
| Xác định số nhiều | præsentatorerne |
Præsentatorerne blev takket for deres indsats.
(Những người dẫn chương trình đã được cảm ơn vì những nỗ lực của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Præsentatoren var meget professionel og engageret."
"Người dẫn chương trình rất chuyên nghiệp và nhiệt tình."
- "Jeg talte med præsentatoren efter showet."
"Tôi đã nói chuyện với người dẫn chương trình sau buổi biểu diễn."
- "Vi gav præsentatoren en stor applaus."
"Chúng tôi đã dành cho người dẫn chương trình một tràng pháo tay lớn."