(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa præsentator
B1
substantiv B1 Truyền thông, Kinh doanh, Giáo dục

præsentator

/pʁæsenˈtɑːtɔːˀ/
người thuyết trình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "præsentator"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der præsenterer et program eller en begivenhed.

Ý nghĩa của "præsentator" trong tiếng Việt

Người giới thiệu hoặc dẫn chương trình, hoặc người thuyết trình hoặc trình diễn một cách trang trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præsentator"

  • "Hun var præsentator ved prisuddelingen."

    "Cô ấy là người dẫn chương trình tại lễ trao giải."

  • "Præsentatoren introducerede den næste taler."

    "Người dẫn chương trình giới thiệu diễn giả tiếp theo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præsentator"

Đồng nghĩa

Cách dùng "præsentator" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "præsentator" đúng ngữ cảnh

Từ 'præsentator' thường được dùng cho người dẫn chương trình hoặc người giới thiệu trong một sự kiện trang trọng. Cần phân biệt với 'oplægsholder', người thuyết trình về một chủ đề cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "præsentator"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít præsentator
Han er en dygtig præsentator.
(Anh ấy là một người dẫn chương trình giỏi.)
Xác định số ít præsentatoren
Præsentatoren introducerede den næste taler.
(Người dẫn chương trình đã giới thiệu diễn giả tiếp theo.)
Nguyên thể số nhiều præsentatorer
Der var mange præsentatorer på konferencen.
(Có rất nhiều người dẫn chương trình tại hội nghị.)
Xác định số nhiều præsentatorerne
Præsentatorerne blev takket for deres indsats.
(Những người dẫn chương trình đã được cảm ơn vì những nỗ lực của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Præsentatoren var meget professionel og engageret."

    "Người dẫn chương trình rất chuyên nghiệp và nhiệt tình."

  • "Jeg talte med præsentatoren efter showet."

    "Tôi đã nói chuyện với người dẫn chương trình sau buổi biểu diễn."

  • "Vi gav præsentatoren en stor applaus."

    "Chúng tôi đã dành cho người dẫn chương trình một tràng pháo tay lớn."