(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vært
B1
substantiv B1 Giải trí, Truyền thông

vært

/vɛɐ̯d/
người dẫn chương trình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vært"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der leder og præsenterer et program, show eller en begivenhed.

Ý nghĩa của "vært" trong tiếng Việt

Viết tắt của 'master of ceremonies'. Một người chủ trì các sự kiện, đặc biệt là các sự kiện giải trí, và giới thiệu người biểu diễn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vært"

  • "Han var vært på et populært tv-show."

    "Anh ấy là người dẫn chương trình của một chương trình truyền hình nổi tiếng."

  • "Værten bød publikum velkommen til showet."

    "Người dẫn chương trình chào đón khán giả đến với buổi biểu diễn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vært"

Đồng nghĩa

toastmaster (Người điều khiển buổi tiệc (thường trang trọng)) præsentator (Người giới thiệu)

Cách dùng "vært" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vært" đúng ngữ cảnh

Từ 'vært' thường được dùng để chỉ người dẫn chương trình trong các chương trình truyền hình, sự kiện hoặc buổi hòa nhạc. Cần phân biệt với 'gæst' (khách). Trong một số trường hợp, 'toastmaster' cũng có thể được sử dụng, đặc biệt là trong các sự kiện trang trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vært"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vært
Han er en god vært.
(Anh ấy là một người chủ nhà tốt.)
Xác định số ít værten
Værten bød os velkommen.
(Người chủ nhà chào đón chúng tôi.)
Nguyên thể số nhiều værter
Vi havde mange værter på rejsen.
(Chúng tôi đã có nhiều chủ nhà trong chuyến đi.)
Xác định số nhiều værterne
Værterne var meget venlige.
(Các chủ nhà rất thân thiện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Værten præsenterede aftenens program med stor entusiasme."

    "Người dẫn chương trình đã giới thiệu chương trình của buổi tối với sự nhiệt tình lớn."

  • "Jeg synes, at værten var meget professionel og velforberedt."

    "Tôi nghĩ rằng người dẫn chương trình rất chuyên nghiệp và chuẩn bị kỹ lưỡng."

  • "Efter showet takkede publikum værten for en underholdende aften."

    "Sau buổi biểu diễn, khán giả đã cảm ơn người dẫn chương trình vì một buổi tối giải trí."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han er en dygtig vært."

    "Anh ấy là một người dẫn chương trình tài giỏi."

  • "Vi har brug for en vært til festen."

    "Chúng ta cần một người dẫn chương trình cho bữa tiệc."

  • "Hun ønsker at blive en vært på tv."

    "Cô ấy muốn trở thành một người dẫn chương trình trên TV."