(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa præsident
B1
substantiv B1 Chính trị, Quản trị

præsident

/pʁæsiˈdɛnˀt/
tổng thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "præsident"

Định nghĩa (Dansk)

Den øverste leder af en republik.

Ý nghĩa của "præsident" trong tiếng Việt

Người đứng đầu được bầu của một nước cộng hòa; tổng thống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præsident"

  • "Præsidenten holdt en tale til nationen."

    "Tổng thống đã có một bài phát biểu trước quốc dân."

  • "Danmark har ingen præsident, men en statsminister og en dronning."

    "Đan Mạch không có tổng thống, mà có một thủ tướng và một nữ hoàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præsident"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "præsident" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "præsident" đúng ngữ cảnh

Từ 'præsident' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tổng thống' trong tiếng Việt, chỉ người đứng đầu nhà nước trong một nước cộng hòa. Lưu ý sự khác biệt về hệ thống chính trị giữa Đan Mạch (quân chủ lập hiến) và các nước cộng hòa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "præsident"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít præsident
Han er præsident for USA.
(Ông ấy là tổng thống của Hoa Kỳ.)
Xác định số ít præsidenten
Præsidenten holdt en tale i går.
(Tổng thống đã có một bài phát biểu ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều præsidenter
Der har været mange præsidenter i USA.
(Đã có rất nhiều tổng thống ở Hoa Kỳ.)
Xác định số nhiều præsidenterne
Præsidenterne mødtes til et topmøde.
(Các tổng thống đã gặp nhau tại một hội nghị thượng đỉnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Flere præsidenter deltog i topmødet."

    "Một vài tổng thống đã tham gia hội nghị thượng đỉnh."

  • "Vi diskuterede de forskellige præsidenters politikker."

    "Chúng tôi đã thảo luận về chính sách của các tổng thống khác nhau."

  • "Landets præsidenter har haft stor indflydelse på historien."

    "Các tổng thống của đất nước đã có ảnh hưởng lớn đến lịch sử."