præsident
Định nghĩa & Giải nghĩa "præsident"
Định nghĩa (Dansk)
Den øverste leder af en republik.
Ý nghĩa của "præsident" trong tiếng Việt
Người đứng đầu được bầu của một nước cộng hòa; tổng thống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præsident"
-
"Præsidenten holdt en tale til nationen."
"Tổng thống đã có một bài phát biểu trước quốc dân."
-
"Danmark har ingen præsident, men en statsminister og en dronning."
"Đan Mạch không có tổng thống, mà có một thủ tướng và một nữ hoàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præsident"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "præsident" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "præsident" đúng ngữ cảnh
Từ 'præsident' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tổng thống' trong tiếng Việt, chỉ người đứng đầu nhà nước trong một nước cộng hòa. Lưu ý sự khác biệt về hệ thống chính trị giữa Đan Mạch (quân chủ lập hiến) và các nước cộng hòa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "præsident"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | præsident |
Han er præsident for USA.
(Ông ấy là tổng thống của Hoa Kỳ.) |
| Xác định số ít | præsidenten |
Præsidenten holdt en tale i går.
(Tổng thống đã có một bài phát biểu ngày hôm qua.) |
| Nguyên thể số nhiều | præsidenter |
Der har været mange præsidenter i USA.
(Đã có rất nhiều tổng thống ở Hoa Kỳ.) |
| Xác định số nhiều | præsidenterne |
Præsidenterne mødtes til et topmøde.
(Các tổng thống đã gặp nhau tại một hội nghị thượng đỉnh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Flere præsidenter deltog i topmødet."
"Một vài tổng thống đã tham gia hội nghị thượng đỉnh."
- "Vi diskuterede de forskellige præsidenters politikker."
"Chúng tôi đã thảo luận về chính sách của các tổng thống khác nhau."
- "Landets præsidenter har haft stor indflydelse på historien."
"Các tổng thống của đất nước đã có ảnh hưởng lớn đến lịch sử."