(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa republik
B1
substantiv B1 Chính trị

republik

/ʁepuˈbliˀk/
nước cộng hòa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "republik"

Định nghĩa (Dansk)

En stat hvor statsoverhovedet er en valgt præsident og ikke en monark.

Ý nghĩa của "republik" trong tiếng Việt

Một quốc gia mà quyền lực tối cao thuộc về nhân dân và những đại diện được bầu của họ, và có một tổng thống được bầu hoặc được đề cử thay vì một quốc vương.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "republik"

  • "Danmark er ikke en republik, men et monarki."

    "Đan Mạch không phải là một nước cộng hòa, mà là một chế độ quân chủ."

  • "Frankrig er en republik med en præsident som statsoverhoved."

    "Pháp là một nước cộng hòa với một tổng thống là nguyên thủ quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "republik"

Trái nghĩa

Cách dùng "republik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "republik" đúng ngữ cảnh

Từ 'republik' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nước cộng hòa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'monarki' (chế độ quân chủ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "republik"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít republik
Danmark er ikke en republik.
(Đan Mạch không phải là một nước cộng hòa.)
Xác định số ít republikken
Republikken var ung og skrøbelig.
(Nước cộng hòa còn non trẻ và mong manh.)
Nguyên thể số nhiều republikker
Der findes mange republikker i verden.
(Có rất nhiều nước cộng hòa trên thế giới.)
Xác định số nhiều republikkerne
Republikkerne i Europa har forskellige politiske systemer.
(Các nước cộng hòa ở châu Âu có các hệ thống chính trị khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "De fleste europæiske lande er republikker."

    "Hầu hết các quốc gia châu Âu là các nước cộng hòa."

  • "Der er mange republikker i verden."

    "Có rất nhiều nước cộng hòa trên thế giới."

  • "Vi studerer historien om forskellige republikker i skolen."

    "Chúng tôi học lịch sử của các nước cộng hòa khác nhau ở trường."