udfordringer
Định nghĩa & Giải nghĩa "udfordringer"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der tester ens evner eller ressourcer.
Ý nghĩa của "udfordringer" trong tiếng Việt
Những khó khăn hoặc trở ngại thử thách khả năng hoặc nguồn lực của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udfordringer"
-
"Klimaændringerne er en af de største udfordringer, verden står overfor."
"Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất mà thế giới đang phải đối mặt."
-
"Virksomheden står over for store økonomiske udfordringer."
"Công ty đang đối mặt với những thách thức kinh tế lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udfordringer"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udfordringer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udfordringer" đúng ngữ cảnh
Từ 'udfordringer' thường được dùng để chỉ những tình huống khó khăn nhưng mang tính kích thích sự phát triển và khả năng của một người. Khác với 'problemer' (vấn đề) mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udfordringer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udfordring |
Livet er fuld af udfordringer.
(Cuộc sống đầy những thử thách.) |
| Xác định số ít | udfordringen |
Jeg er klar til at tage udfordringen op.
(Tôi sẵn sàng đón nhận thử thách.) |
| Nguyên thể số nhiều | udfordringer |
Virksomheden står over for mange udfordringer.
(Công ty đang đối mặt với nhiều thách thức.) |
| Xác định số nhiều | udfordringerne |
Vi skal løse udfordringerne sammen.
(Chúng ta phải cùng nhau giải quyết những thách thức.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Udfordringerne ved at lære et nyt sprog kan være overvældende."
"Những thách thức trong việc học một ngôn ngữ mới có thể rất khó khăn."
- "Jeg er sikker på, at vi kan overvinde de udfordringer, vi står overfor."
"Tôi chắc chắn rằng chúng ta có thể vượt qua những thách thức mà chúng ta đang đối mặt."
- "Virksomheden har løst de udfordringer, der var forbundet med den nye teknologi."
"Công ty đã giải quyết những thách thức liên quan đến công nghệ mới."
- "Livet giver os mange udfordringer."
"Cuộc sống mang đến cho chúng ta nhiều thử thách."
- "Jeg står over for nogle store udfordringer på mit arbejde."
"Tôi đang đối mặt với một vài thử thách lớn trong công việc của mình."
- "Virksomheden har adresseret udfordringerne med en ny strategi."
"Công ty đã giải quyết những thách thức bằng một chiến lược mới."
- "Klimaforandringer skaber store miljømæssige udfordringer for fremtidige generationer."
"Biến đổi khí hậu tạo ra những thách thức môi trường lớn cho các thế hệ tương lai."
- "Virksomheden står over for markedsføringsudfordringer i et konkurrencepræget landskab."
"Công ty đang đối mặt với những thách thức tiếp thị trong một môi trường cạnh tranh."
- "Løsningen af komplekse samfundsudfordringer kræver et tæt samarbejde mellem forskellige eksperter."
"Việc giải quyết những thách thức xã hội phức tạp đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên gia khác nhau."
- "Livet er fuld af udfordringer."
"Cuộc sống đầy những thử thách."
- "Vi står over for mange store udfordringer i fremtiden."
"Chúng ta đang đối mặt với nhiều thử thách lớn trong tương lai."
- "Disse udfordringer kræver innovative løsninger."
"Những thử thách này đòi hỏi các giải pháp sáng tạo."