profan
Định nghĩa & Giải nghĩa "profan"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke er hellig eller religiøs; verdslig
Ý nghĩa của "profan" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; trần tục hơn là tôn giáo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "profan"
-
"Profan litteratur kan være både underholdende og tankevækkende."
"Văn học trần tục có thể vừa mang tính giải trí vừa gợi nhiều suy nghĩ."
-
"Han havde en profan tilgang til religion, som provokerede mange."
"Anh ta có một cách tiếp cận trần tục đối với tôn giáo, điều này đã gây ra sự phẫn nộ cho nhiều người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profan"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "profan" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "profan" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'profan' thường được dùng để chỉ những gì trần tục, không liên quan đến tôn giáo hoặc những điều thiêng liêng. Cần phân biệt với 'blasfemisk' (báng bổ) mang nghĩa xúc phạm đến những điều thiêng liêng.