(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa profan
C2
adjektiv C2 Tôn giáo, Văn học

profan

/pʁoˈfɑn/
văn bản báng bổ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "profan"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er hellig eller religiøs; verdslig

Ý nghĩa của "profan" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; trần tục hơn là tôn giáo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "profan"

  • "Profan litteratur kan være både underholdende og tankevækkende."

    "Văn học trần tục có thể vừa mang tính giải trí vừa gợi nhiều suy nghĩ."

  • "Han havde en profan tilgang til religion, som provokerede mange."

    "Anh ta có một cách tiếp cận trần tục đối với tôn giáo, điều này đã gây ra sự phẫn nộ cho nhiều người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profan"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "profan" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "profan" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'profan' thường được dùng để chỉ những gì trần tục, không liên quan đến tôn giáo hoặc những điều thiêng liêng. Cần phân biệt với 'blasfemisk' (báng bổ) mang nghĩa xúc phạm đến những điều thiêng liêng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "profan"