(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hellig
B1
adjektiv B1 Tôn giáo, Đạo đức

hellig

/ˈhɛlɪɡ/
thiêng liêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hellig"

Định nghĩa (Dansk)

Knyttet til det guddommelige eller religiøse; højtidelig og ærværdig.

Ý nghĩa của "hellig" trong tiếng Việt

Thiêng liêng, thánh thiện, được coi là đặc biệt và đáng kính trọng, thường là do có mối liên hệ với thần thánh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hellig"

  • "Kirken er et helligt sted."

    "Nhà thờ là một nơi thiêng liêng."

  • "Ægteskabet betragtes som en hellig institution."

    "Hôn nhân được coi là một tổ chức thiêng liêng."

Cách dùng "hellig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hellig" đúng ngữ cảnh

Từ 'hellig' thường được sử dụng để mô tả những thứ có liên quan đến tôn giáo hoặc thần thánh. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thiêng liêng, tương tự như ý nghĩa của 'thiêng liêng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ 'from' (ngoan đạo) và 'religiøs' (thuộc về tôn giáo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hellig"