(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa projektil
B1
substantiv B1 Vật lý, Quân sự, Thể thao

projektil

/pʁoˈjɛktil/
vật phóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "projektil"

Định nghĩa (Dansk)

En genstand, der kastes eller skydes gennem luften med kraft, især som et våben.

Ý nghĩa của "projektil" trong tiếng Việt

Vật thể được phóng đi trong không khí, đặc biệt là vật được ném đi như một vũ khí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "projektil"

  • "Soldaten affyrede et projektil mod fjenden."

    "Người lính đã bắn một vật phóng về phía kẻ thù."

  • "Projektilet ramte målet med stor præcision."

    "Vật phóng đã trúng mục tiêu với độ chính xác cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "projektil"

Đồng nghĩa

kastevåben (vũ khí ném)

Cách dùng "projektil" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "projektil" đúng ngữ cảnh

Từ "projektil" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "vật phóng" trong tiếng Việt, thường chỉ các vật thể được ném hoặc bắn đi với lực mạnh. Cần phân biệt với các từ chỉ vật thể bay nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "projektil"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít projektil
Et projektil blev affyret fra kanonen.
(Một viên đạn đã được bắn ra từ khẩu pháo.)
Xác định số ít projektilet
Projektilet ramte målet med stor præcision.
(Viên đạn đã bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.)
Nguyên thể số nhiều projektiler
Militæret brugte mange projektiler under øvelsen.
(Quân đội đã sử dụng nhiều viên đạn trong cuộc diễn tập.)
Xác định số nhiều projektilerne
Projektilerne blev analyseret efter testen.
(Những viên đạn đã được phân tích sau cuộc thử nghiệm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Politiet fandt et farligt projektil på gerningsstedet."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một viên đạn nguy hiểm tại hiện trường vụ án."

  • "Han kastede projektilet med al sin kraft."

    "Anh ta ném vật thể bay đó với tất cả sức mạnh của mình."

  • "Forskerne undersøger projektilets bane for at bestemme affyringsstedet."

    "Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra quỹ đạo của viên đạn để xác định vị trí bắn."