(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overfyldt
B1
adjektiv B1 Tổng quát

overfyldt

/ˌoːvɐˈfylˀt/
tràn đầy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overfyldt"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt til randen eller mere; overmættet.

Ý nghĩa của "overfyldt" trong tiếng Việt

Đầy đến mức tràn; quá đầy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overfyldt"

  • "Bussen var overfyldt med passagerer."

    "Xe buýt chật cứng hành khách."

  • "Hans hjerte var overfyldt med glæde."

    "Trái tim anh tràn ngập niềm vui."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overfyldt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overfyldt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overfyldt" đúng ngữ cảnh

Từ 'overfyldt' thường được dùng để miêu tả sự đầy ắp, tràn trề cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cần phân biệt với 'fuld', nghĩa là đầy, no (sau khi ăn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "overfyldt"