(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa proppet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

proppet

ˈpʁɔbəd
chật ních
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "proppet"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt til bristepunktet; meget fuld.

Ý nghĩa của "proppet" trong tiếng Việt

Cực kỳ đông đúc hoặc đầy ắp; được lấp đầy đến mức tối đa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "proppet"

  • "Bussen var proppet med passagerer."

    "Xe buýt chật ních hành khách."

  • "Jeg er proppet med mad efter den store julefrokost."

    "Tôi no căng bụng sau bữa tiệc Giáng sinh lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proppet"

Đồng nghĩa

overfyldt (quá tải) stopfuld (đầy ắp)

Trái nghĩa

Cách dùng "proppet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "proppet" đúng ngữ cảnh

Từ 'proppet' thường được dùng để chỉ sự đông đúc, chật chội đến mức khó chịu, không còn chỗ trống. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'fuld' (đầy). Khi dùng cho người, nó thường mang nghĩa là 'no bụng' hoặc 'ăn no căng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "proppet"