proppet
Định nghĩa & Giải nghĩa "proppet"
Định nghĩa (Dansk)
Fyldt til bristepunktet; meget fuld.
Ý nghĩa của "proppet" trong tiếng Việt
Cực kỳ đông đúc hoặc đầy ắp; được lấp đầy đến mức tối đa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "proppet"
-
"Bussen var proppet med passagerer."
"Xe buýt chật ních hành khách."
-
"Jeg er proppet med mad efter den store julefrokost."
"Tôi no căng bụng sau bữa tiệc Giáng sinh lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proppet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "proppet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "proppet" đúng ngữ cảnh
Từ 'proppet' thường được dùng để chỉ sự đông đúc, chật chội đến mức khó chịu, không còn chỗ trống. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'fuld' (đầy). Khi dùng cho người, nó thường mang nghĩa là 'no bụng' hoặc 'ăn no căng'.