(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rang
B1
substantiv B1 Quân sự, Tổ chức, Xã hội

rang

/ˈʁɑŋ/
cấp bậc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rang"

Định nghĩa (Dansk)

En position eller niveau i en organisation eller et hierarki.

Ý nghĩa của "rang" trong tiếng Việt

Một cấp bậc hoặc thứ hạng trong một tổ chức, nghề nghiệp hoặc xã hội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rang"

  • "Han har en høj rang i militæret."

    "Anh ấy có một cấp bậc cao trong quân đội."

  • "Hun blev forfremmet til en højere rang."

    "Cô ấy đã được thăng lên một cấp bậc cao hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rang"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rang" đúng ngữ cảnh

Từ 'rang' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cấp bậc' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng trong một tổ chức hoặc xã hội. Cần phân biệt với các từ khác chỉ vị trí như 'stilling' (vị trí, công việc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rang"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rang
Jeg elsker lyden af en rang, når jeg cykler.
(Tôi thích âm thanh của một cái chuông khi tôi đạp xe.)
Xác định số ít rangen
Rangen på min cykel er rusten.
(Chuông xe đạp của tôi bị rỉ sét.)
Nguyên thể số nhiều range
Der er mange forskellige slags range på markedet.
(Có rất nhiều loại chuông khác nhau trên thị trường.)
Xác định số nhiều rangene
Rangene på alle cyklerne i butikken var nye.
(Chuông trên tất cả các xe đạp trong cửa hàng đều mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han har opnået en høj rang i militæret."

    "Anh ấy đã đạt được một thứ hạng cao trong quân đội."

  • "I virksomheden er der en klar rangorden."

    "Trong công ty, có một thứ bậc rõ ràng."

  • "Hun blev forfremmet til en bedre rang."

    "Cô ấy đã được thăng chức lên một vị trí tốt hơn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Direktørens rangs indflydelse er tydelig i virksomheden."

    "Ảnh hưởng từ cấp bậc của giám đốc là rất rõ ràng trong công ty."

  • "Medarbejderens rangs betydning for lønnen er ikke til at undervurdere."

    "Tầm quan trọng của cấp bậc nhân viên đối với tiền lương là không thể đánh giá thấp."

  • "I militæret er rangs orden afgørende for at opretholde disciplinen."

    "Trong quân đội, thứ tự cấp bậc là rất quan trọng để duy trì kỷ luật."