(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stilling
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

stilling

ˈstelɪŋ
tư thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stilling"

Định nghĩa (Dansk)

En bestemt måde at holde kroppen på, f.eks. når man står eller sidder; en måde at agere eller forholde sig til noget.

Ý nghĩa của "stilling" trong tiếng Việt

Tư thế, dáng điệu (cách ai đó giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi); một cách cư xử hoặc đối phó với điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stilling"

  • "Han indtog en selvsikker stilling foran kameraet."

    "Anh ấy tạo một tư thế tự tin trước máy ảnh."

  • "Virksomheden har en stærk stilling på markedet."

    "Công ty có một vị thế mạnh trên thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stilling"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stilling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stilling" đúng ngữ cảnh

Từ 'stilling' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'tư thế' hoặc 'vị trí', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ như 'position' (vị trí địa lý, chức vụ) hoặc 'holdning' (thái độ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "stilling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stilling
Jeg søger en stilling som softwareudvikler.
(Tôi đang tìm kiếm một vị trí làm nhà phát triển phần mềm.)
Xác định số ít stillingen
Jeg fik stillingen, jeg havde søgt.
(Tôi đã nhận được vị trí mà tôi đã ứng tuyển.)
Nguyên thể số nhiều stillinger
Virksomheden har mange ledige stillinger.
(Công ty có nhiều vị trí trống.)
Xác định số nhiều stillingerne
Alle stillingerne blev besat hurtigt.
(Tất cả các vị trí đã được lấp đầy nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hans kropsstilling afslørede hans nervøsitet."

    "Tư thế cơ thể của anh ấy tiết lộ sự lo lắng của anh ấy."

  • "Virksomheden har en ledig stilling som projektleder."

    "Công ty có một vị trí trống là quản lý dự án."

  • "Regeringens stillingtagen til klimaforandringerne er blevet kritiseret."

    "Quan điểm của chính phủ về biến đổi khí hậu đã bị chỉ trích."