stilling
Định nghĩa & Giải nghĩa "stilling"
Định nghĩa (Dansk)
En bestemt måde at holde kroppen på, f.eks. når man står eller sidder; en måde at agere eller forholde sig til noget.
Ý nghĩa của "stilling" trong tiếng Việt
Tư thế, dáng điệu (cách ai đó giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi); một cách cư xử hoặc đối phó với điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stilling"
-
"Han indtog en selvsikker stilling foran kameraet."
"Anh ấy tạo một tư thế tự tin trước máy ảnh."
-
"Virksomheden har en stærk stilling på markedet."
"Công ty có một vị thế mạnh trên thị trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stilling"
Đồng nghĩa
Cách dùng "stilling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stilling" đúng ngữ cảnh
Từ 'stilling' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'tư thế' hoặc 'vị trí', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ như 'position' (vị trí địa lý, chức vụ) hoặc 'holdning' (thái độ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "stilling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stilling |
Jeg søger en stilling som softwareudvikler.
(Tôi đang tìm kiếm một vị trí làm nhà phát triển phần mềm.) |
| Xác định số ít | stillingen |
Jeg fik stillingen, jeg havde søgt.
(Tôi đã nhận được vị trí mà tôi đã ứng tuyển.) |
| Nguyên thể số nhiều | stillinger |
Virksomheden har mange ledige stillinger.
(Công ty có nhiều vị trí trống.) |
| Xác định số nhiều | stillingerne |
Alle stillingerne blev besat hurtigt.
(Tất cả các vị trí đã được lấp đầy nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hans kropsstilling afslørede hans nervøsitet."
"Tư thế cơ thể của anh ấy tiết lộ sự lo lắng của anh ấy."
- "Virksomheden har en ledig stilling som projektleder."
"Công ty có một vị trí trống là quản lý dự án."
- "Regeringens stillingtagen til klimaforandringerne er blevet kritiseret."
"Quan điểm của chính phủ về biến đổi khí hậu đã bị chỉ trích."