(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rask
B1
adjektiv B1 Sức khỏe

rask

/ˈʁɑsk/
người khỏe mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rask"

Định nghĩa (Dansk)

Ved godt helbred; ikke syg eller skadet.

Ý nghĩa của "rask" trong tiếng Việt

Có sức khỏe tốt; không bị bệnh hoặc bị thương.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rask"

  • "Han er rask og klar til at arbejde igen."

    "Anh ấy khỏe mạnh và sẵn sàng làm việc trở lại."

  • "Efter et par dages hvile er hun blevet helt rask."

    "Sau vài ngày nghỉ ngơi, cô ấy đã hoàn toàn khỏe mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rask"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rask" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rask" đúng ngữ cảnh

Từ 'rask' thường được dùng để chỉ trạng thái khỏe mạnh sau khi đã khỏi bệnh hoặc hồi phục sau chấn thương. Có sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'sund'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rask"