(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syg
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày, Y học

syg

/syːɡ/
ốm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syg"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke rask; lidende af sygdom.

Ý nghĩa của "syg" trong tiếng Việt

Bị ốm, không khỏe mạnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "syg"

  • "Jeg er syg og kan ikke komme på arbejde."

    "Tôi bị ốm và không thể đến làm việc."

  • "Hun er syg med influenza."

    "Cô ấy bị ốm vì cúm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "syg"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "syg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "syg" đúng ngữ cảnh

Từ 'syg' thường được dùng để chỉ tình trạng ốm nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ bệnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "syg"