(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sund
A2
adjektiv A2 Xã hội học, Y tế (Sức khỏe)

sund

/sønˀd/
khỏe mạnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sund"

Định nghĩa (Dansk)

Ved godt helbred; ikke syg.

Ý nghĩa của "sund" trong tiếng Việt

Có một cơ thể khỏe mạnh và cường tráng; có đủ sức khỏe thể chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sund"

  • "Jeg føler mig sund og rask."

    "Tôi cảm thấy khỏe mạnh và nhanh nhẹn."

  • "Det er sundt at spise frugt og grøntsager."

    "Ăn trái cây và rau quả thì tốt cho sức khỏe."

Cách dùng "sund" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sund" đúng ngữ cảnh

Từ 'sund' thường được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe tốt, không bị bệnh. Cũng có thể dùng để chỉ những thói quen, thực phẩm tốt cho sức khỏe. Lưu ý sự khác biệt với 'rask' (nhanh nhẹn, khỏe mạnh sau khi khỏi bệnh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sund"